Bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ của việc làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
Câu hỏi thường gặp
豆腐渣 nghĩa là gì?
豆腐渣 (dòufuzhā) nghĩa là bã đậu.
豆腐渣 đọc thế nào?
豆腐渣 đọc là dòufuzhā (pinyin).
Âm Hán Việt của 豆腐渣 là gì?
Âm Hán Việt của 豆腐渣 là "đậu hủ tra".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.