豆芽
giọng máy của trình duyệt
豆芽 nghĩa là giá đỗ.
Nghĩa của 豆芽
dòuyá
ĐẬU NHADanh từ- Giá đỗ
Từ ghép có 豆芽
Câu hỏi thường gặp
豆芽 nghĩa là gì?
豆芽 (dòuyá) nghĩa là giá đỗ.
豆芽 đọc thế nào?
豆芽 đọc là dòuyá (pinyin).
Âm Hán Việt của 豆芽 là gì?
Âm Hán Việt của 豆芽 là "đậu nha".