貂皮
giọng máy của trình duyệt
貂皮 nghĩa là da chồn mink.
Nghĩa của 貂皮
diāopí
- Da chồn mink
Câu hỏi thường gặp
貂皮 nghĩa là gì?
貂皮 (diāopí) nghĩa là da chồn mink.
貂皮 đọc thế nào?
貂皮 đọc là diāopí (pinyin).
貂皮 nghĩa là da chồn mink.
貂皮 (diāopí) nghĩa là da chồn mink.
貂皮 đọc là diāopí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.