贡嘎
Phồn thể: 貢嘎
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cống ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贡嘎 nghĩa là Huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng.
Nghĩa của 贡嘎
Gònggá
CỐNG CATên riêngphồn thể 貢嘎tên riêng- Huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng
Câu hỏi thường gặp
贡嘎 nghĩa là gì?
贡嘎 (gònggá) nghĩa là Huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng.
贡嘎 đọc thế nào?
贡嘎 đọc là Gònggá (pinyin).
Âm Hán Việt của 贡嘎 là gì?
Âm Hán Việt của 贡嘎 là "cống ca".