Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài sản giá trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
财产价值 nghĩa là giá trị tài sản.
Nghĩa của 财产价值
cáichǎnjiàzhí
TÀI SẢN GIÁ TRỊphồn thể 財產價值
Giá trị tài sản
Câu hỏi thường gặp
财产价值 nghĩa là gì?
财产价值 (cáichǎnjiàzhí) nghĩa là giá trị tài sản.
财产价值 đọc thế nào?
财产价值 đọc là cáichǎnjiàzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 财产价值 là gì?
Âm Hán Việt của 财产价值 là "tài sản giá trị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.