Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài sản công chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
财产公证 nghĩa là công chứng tài sản.
Nghĩa của 财产公证
cáichǎngōngzhèng
TÀI SẢN CÔNG CHỨNGphồn thể 財產公證
Công chứng tài sản
Câu hỏi thường gặp
财产公证 nghĩa là gì?
财产公证 (cáichǎngōngzhèng) nghĩa là công chứng tài sản.
财产公证 đọc thế nào?
财产公证 đọc là cáichǎngōngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 财产公证 là gì?
Âm Hán Việt của 财产公证 là "tài sản công chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.