TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

财团

cáituán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 財團

Âm Hán Việt TÀI ĐOÀN

财团 nghĩa là tập đoàn tài chính.

Nghĩa của 财团

cáituán

TÀI ĐOÀNDanh từphồn thể 財團
  1. Tập đoàn tài chính

Câu hỏi thường gặp

财团 nghĩa là gì?

财团 (cáituán) nghĩa là tập đoàn tài chính.

财团 đọc thế nào?

财团 đọc là cáituán (pinyin).

Âm Hán Việt của 财团 là gì?

Âm Hán Việt của 财团 là "tài đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.