TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

财神

cáishén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 財神

Âm Hán Việt TÀI THẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

财神 nghĩa là thần tài.

Nghĩa của 财神

cáishén

TÀI THẦNDanh từphồn thể 財神
  1. Thần tài

Từ ghép có 财神

Câu hỏi thường gặp

财神 nghĩa là gì?

财神 (cáishén) nghĩa là thần tài.

财神 đọc thế nào?

财神 đọc là cáishén (pinyin).

Âm Hán Việt của 财神 là gì?

Âm Hán Việt của 财神 là "tài thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.