账单
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賬單
账单 nghĩa là hóa đơn.
Nghĩa của 账单
zhàngdān
TRƯỚNG ĐƠNDanh từphồn thể 賬單- Hóa đơn
Câu hỏi thường gặp
账单 nghĩa là gì?
账单 (zhàngdān) nghĩa là hóa đơn.
账单 đọc thế nào?
账单 đọc là zhàngdān (pinyin).
Âm Hán Việt của 账单 là gì?
Âm Hán Việt của 账单 là "trướng đơn".