TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

货栈

huòzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貨棧

货栈 nghĩa là kho hàng.

Nghĩa của 货栈

huòzhàn

Danh từphồn thể 貨棧
  1. Kho hàng

Câu hỏi thường gặp

货栈 nghĩa là gì?

货栈 (huòzhàn) nghĩa là kho hàng.

货栈 đọc thế nào?

货栈 đọc là huòzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.