货栈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貨棧
货栈 nghĩa là kho hàng.
Nghĩa của 货栈
huòzhàn
Danh từphồn thể 貨棧- Kho hàng
Câu hỏi thường gặp
货栈 nghĩa là gì?
货栈 (huòzhàn) nghĩa là kho hàng.
货栈 đọc thế nào?
货栈 đọc là huòzhàn (pinyin).
Phồn thể: 貨棧
货栈 nghĩa là kho hàng.
货栈 (huòzhàn) nghĩa là kho hàng.
货栈 đọc là huòzhàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.