TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质谱

zhìpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質譜

Âm Hán Việt CHẤT PHỔ

质谱 nghĩa là phổ khối.

Nghĩa của 质谱

zhìpǔ

CHẤT PHỔDanh từphồn thể 質譜
  1. Phổ khối

Từ ghép có 质谱

Câu hỏi thường gặp

质谱 nghĩa là gì?

质谱 (zhìpǔ) nghĩa là phổ khối.

质谱 đọc thế nào?

质谱 đọc là zhìpǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 质谱 là gì?

Âm Hán Việt của 质谱 là "chất phổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.