质谱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 質譜
质谱 nghĩa là phổ khối.
Nghĩa của 质谱
zhìpǔ
CHẤT PHỔDanh từphồn thể 質譜- Phổ khối
Từ ghép có 质谱
Câu hỏi thường gặp
质谱 nghĩa là gì?
质谱 (zhìpǔ) nghĩa là phổ khối.
质谱 đọc thế nào?
质谱 đọc là zhìpǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 质谱 là gì?
Âm Hán Việt của 质谱 là "chất phổ".