贩卖机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 販賣機
贩卖机 nghĩa là Máy bán hàng tự động.
Nghĩa của 贩卖机
fànmàijī
PHIẾN MẠI CƠDanh từphồn thể 販賣機- Máy bán hàng tự động
Câu ví dụ với 贩卖机
- 这台自动贩卖机故障了。 Zhè tái zìdòng fànmàijī gùzhàng le.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840431
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
贩卖机 nghĩa là gì?
贩卖机 (fànmàijī) nghĩa là Máy bán hàng tự động.
贩卖机 đọc thế nào?
贩卖机 đọc là fànmàijī (pinyin).
Âm Hán Việt của 贩卖机 là gì?
Âm Hán Việt của 贩卖机 là "phiến mại cơ".