TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贪色

tānsè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貪色

Âm Hán Việt THAM SẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

贪色 nghĩa là tham sắc.

Nghĩa của 贪色

tānsè

THAM SẮCphồn thể 貪色
  1. Tham sắc
  2. Đam mê nhục dục với phụ nữ

Câu hỏi thường gặp

贪色 nghĩa là gì?

贪色 (tānsè) nghĩa là tham sắc.

贪色 đọc thế nào?

贪色 đọc là tānsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 贪色 là gì?

Âm Hán Việt của 贪色 là "tham sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.