Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贪色 nghĩa là tham sắc.
Nghĩa của 贪色
tānsè
THAM SẮCphồn thể 貪色
Tham sắc
Đam mê nhục dục với phụ nữ
Câu hỏi thường gặp
贪色 nghĩa là gì?
贪色 (tānsè) nghĩa là tham sắc.
贪色 đọc thế nào?
贪色 đọc là tānsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 贪色 là gì?
Âm Hán Việt của 贪色 là "tham sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.