贴水 (tiēshuǐ) nghĩa là phí đổi ngoại tệ, phí bảo hiểm.
贴水 đọc thế nào?
贴水 đọc là tiēshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 贴水 là gì?
Âm Hán Việt của 贴水 là "thiếp thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.