TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贵妃床

guìfēichuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貴妃床

Âm Hán Việt QUÝ PHI SÀNG

贵妃床 nghĩa là ghế trường kỷ.

Nghĩa của 贵妃床

guìfēichuáng

QUÝ PHI SÀNGphồn thể 貴妃床
  1. Ghế trường kỷ

Câu hỏi thường gặp

贵妃床 nghĩa là gì?

贵妃床 (guìfēichuáng) nghĩa là ghế trường kỷ.

贵妃床 đọc thế nào?

贵妃床 đọc là guìfēichuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 贵妃床 là gì?

Âm Hán Việt của 贵妃床 là "quý phi sàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.