贵姓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貴姓
贵姓 nghĩa là quý danh là gì, quý danh.
Nghĩa của 贵姓
guìxìng
QUÝ TÍNHDanh từphồn thể 貴姓- Quý danh là gì?
- Cho hỏi Quý danh?
Câu ví dụ với 贵姓
- 请问您贵姓 Qǐngwèn nín guìxìngBà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4563003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
贵姓 nghĩa là gì?
贵姓 (guìxìng) nghĩa là quý danh là gì, quý danh.
贵姓 đọc thế nào?
贵姓 đọc là guìxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 贵姓 là gì?
Âm Hán Việt của 贵姓 là "quý tính".