TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贵珊瑚

guìshānhú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貴珊瑚

Âm Hán Việt QUÝ SAN HÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quý san hô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

贵珊瑚 nghĩa là san hô quý, san hô đỏ.

Nghĩa của 贵珊瑚

guìshānhú

QUÝ SAN HÔphồn thể 貴珊瑚
  1. San hô quý
  2. San hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)

Câu hỏi thường gặp

贵珊瑚 nghĩa là gì?

贵珊瑚 (guìshānhú) nghĩa là san hô quý, san hô đỏ.

贵珊瑚 đọc thế nào?

贵珊瑚 đọc là guìshānhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 贵珊瑚 là gì?

Âm Hán Việt của 贵珊瑚 là "quý san hô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.