TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贷记

dàijì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貸記

Âm Hán Việt THẢI KÝ

贷记 nghĩa là ghi có.

Nghĩa của 贷记

dàijì

THẢI KÝphồn thể 貸記
  1. Ghi có

Câu hỏi thường gặp

贷记 nghĩa là gì?

贷记 (dàijì) nghĩa là ghi có.

贷记 đọc thế nào?

贷记 đọc là dàijì (pinyin).

Âm Hán Việt của 贷记 là gì?

Âm Hán Việt của 贷记 là "thải ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.