Đài Loan, tiếng lóng Bực bội với (ai đó hoặc điều gì đó); tức giận với (ai đó hoặc điều gì đó); tâm trạng tồi tệ; buồn bã (từ tiếng Đài Loan 揬𡳞, phát âm Tai-lo [tu̍h-lān])
Câu hỏi thường gặp
赌烂 nghĩa là gì?
赌烂 (dǔlàn) nghĩa là bực bội với, tức giận với.
赌烂 đọc thế nào?
赌烂 đọc là dǔlàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 赌烂 là gì?
Âm Hán Việt của 赌烂 là "đổ lạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.