TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赌窝

dǔwō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賭窩

Âm Hán Việt ĐỔ OA

赌窝 nghĩa là ổ cờ bạc.

Nghĩa của 赌窝

dǔwō

ĐỔ OAphồn thể 賭窩
  1. Ổ cờ bạc
  2. Sòng bạc bất hợp pháp

Câu hỏi thường gặp

赌窝 nghĩa là gì?

赌窝 (dǔwō) nghĩa là ổ cờ bạc.

赌窝 đọc thế nào?

赌窝 đọc là dǔwō (pinyin).

Âm Hán Việt của 赌窝 là gì?

Âm Hán Việt của 赌窝 là "đổ oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.