TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赏石

shǎngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賞石

Âm Hán Việt THƯỞNG THẠCH

赏石 nghĩa là Xem 供石 (gōngshí).

Nghĩa của 赏石

shǎngshí

THƯỞNG THẠCHphồn thể 賞石
  1. Xem 供石 (gōngshí)

Câu hỏi thường gặp

赏石 nghĩa là gì?

赏石 (shǎngshí) nghĩa là Xem 供石 (gōngshí).

赏石 đọc thế nào?

赏石 đọc là shǎngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 赏石 là gì?

Âm Hán Việt của 赏石 là "thưởng thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.