TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赒济

zhōujì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賙濟

Âm Hán Việt CHU TẾ

赒济 nghĩa là Biến thể của 周济 (zhōujì).

Nghĩa của 赒济

zhōujì

CHU TẾphồn thể 賙濟
  1. Biến thể của 周济 (zhōujì)

Câu hỏi thường gặp

赒济 nghĩa là gì?

赒济 (zhōujì) nghĩa là Biến thể của 周济 (zhōujì).

赒济 đọc thế nào?

赒济 đọc là zhōujì (pinyin).

Âm Hán Việt của 赒济 là gì?

Âm Hán Việt của 赒济 là "chu tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.