TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赘生

zhuìshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 贅生

Âm Hán Việt CHUẾ SINH

赘生 nghĩa là mô thừa.

Nghĩa của 赘生

zhuìshēng

CHUẾ SINHphồn thể 贅生
  1. Mô thừa
  2. Phát triển thừa bất thường

Câu hỏi thường gặp

赘生 nghĩa là gì?

赘生 (zhuìshēng) nghĩa là mô thừa.

赘生 đọc thế nào?

赘生 đọc là zhuìshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赘生 là gì?

Âm Hán Việt của 赘生 là "chuế sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.