TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛德娜

Sàidénà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽德娜

赛德娜 nghĩa là Sedna, thiên thể nhỏ ở vùng rìa của hệ mặt trời.

Nghĩa của 赛德娜

Sàidénà

phồn thể 賽德娜tên riêng
  1. Sedna, thiên thể nhỏ ở vùng rìa của hệ mặt trời

Câu hỏi thường gặp

赛德娜 nghĩa là gì?

赛德娜 (sàidénà) nghĩa là Sedna, thiên thể nhỏ ở vùng rìa của hệ mặt trời.

赛德娜 đọc thế nào?

赛德娜 đọc là Sàidénà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.