TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛扬

Sàiyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽揚

Âm Hán Việt TÁI DƯƠNG

赛扬 nghĩa là Celeron (một chip của Intel).

Nghĩa của 赛扬

Sàiyáng

TÁI DƯƠNGphồn thể 賽揚tên riêng
  1. Celeron (một chip của Intel)

Câu hỏi thường gặp

赛扬 nghĩa là gì?

赛扬 (sàiyáng) nghĩa là Celeron (một chip của Intel).

赛扬 đọc thế nào?

赛扬 đọc là Sàiyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛扬 là gì?

Âm Hán Việt của 赛扬 là "tái dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.