赤潮
giọng máy của trình duyệt
赤潮 nghĩa là thuỷ triều đỏ.
Nghĩa của 赤潮
chìcháo
Danh từ- Thuỷ triều đỏ
Câu hỏi thường gặp
赤潮 nghĩa là gì?
赤潮 (chìcháo) nghĩa là thuỷ triều đỏ.
赤潮 đọc thế nào?
赤潮 đọc là chìcháo (pinyin).
赤潮 nghĩa là thuỷ triều đỏ.
赤潮 (chìcháo) nghĩa là thuỷ triều đỏ.
赤潮 đọc là chìcháo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.