TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赤足

chìzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH TÚC
Lượng từ đi kèm: 双 (shuāng)

赤足 nghĩa là chân trần, đi chân đất.

Nghĩa của 赤足

chìzú

XÍCH TÚCĐộng từ, Danh từ
  1. Chân trần
  2. Đi chân đất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赤足

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

赤足 nghĩa là gì?

赤足 (chìzú) nghĩa là chân trần, đi chân đất.

赤足 đọc thế nào?

赤足 đọc là chìzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 赤足 là gì?

Âm Hán Việt của 赤足 là "xích túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.