赧然
giọng máy của trình duyệt
赧然 nghĩa là đỏ mặt, ngại ngùng.
Nghĩa của 赧然
nǎnrán
Tính từ- Đỏ mặt
- Ngại ngùng
Câu hỏi thường gặp
赧然 nghĩa là gì?
赧然 (nǎnrán) nghĩa là đỏ mặt, ngại ngùng.
赧然 đọc thế nào?
赧然 đọc là nǎnrán (pinyin).
赧然 nghĩa là đỏ mặt, ngại ngùng.
赧然 (nǎnrán) nghĩa là đỏ mặt, ngại ngùng.
赧然 đọc là nǎnrán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.