TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赫哲语

Hèzhéyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赫哲語

Âm Hán Việt HÁCH TRIẾT NGỮ

赫哲语 nghĩa là Ngôn ngữ Hezhen.

Nghĩa của 赫哲语

Hèzhéyǔ

HÁCH TRIẾT NGỮDanh từphồn thể 赫哲語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)

Câu hỏi thường gặp

赫哲语 nghĩa là gì?

赫哲语 (hèzhéyǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Hezhen.

赫哲语 đọc thế nào?

赫哲语 đọc là Hèzhéyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 赫哲语 là gì?

Âm Hán Việt của 赫哲语 là "hách triết ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.