TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赫塞哥维纳

Hèsègēwéinà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赫塞哥維納

Âm Hán Việt HÁCH TẮC CA DUY NẠP

赫塞哥维纳 nghĩa là Herzegovina.

Nghĩa của 赫塞哥维纳

Hèsègēwéinà

HÁCH TẮC CA DUY NẠPTên riêngphồn thể 赫塞哥維納tên riêng
  1. Đài Loan Herzegovina

Câu hỏi thường gặp

赫塞哥维纳 nghĩa là gì?

赫塞哥维纳 (hèsègēwéinà) nghĩa là Herzegovina.

赫塞哥维纳 đọc thế nào?

赫塞哥维纳 đọc là Hèsègēwéinà (pinyin).

Âm Hán Việt của 赫塞哥维纳 là gì?

Âm Hán Việt của 赫塞哥维纳 là "hách tắc ca duy nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.