TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赫尔穆特

Hè'ěrmùtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赫爾穆特

Âm Hán Việt HÁCH NHĨ MỤC ĐẶC

赫尔穆特 nghĩa là Helmut (tên).

Nghĩa của 赫尔穆特

Hè'ěrmùtè

HÁCH NHĨ MỤC ĐẶCphồn thể 赫爾穆特tên riêng
  1. Helmut (tên)

Câu hỏi thường gặp

赫尔穆特 nghĩa là gì?

赫尔穆特 (hè'ěrmùtè) nghĩa là Helmut (tên).

赫尔穆特 đọc thế nào?

赫尔穆特 đọc là Hè'ěrmùtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 赫尔穆特 là gì?

Âm Hán Việt của 赫尔穆特 là "hách nhĩ mục đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.