赫拉克利特 (hèlākèlìtè) nghĩa là triết gia tiền Socrates.
赫拉克利特 đọc thế nào?
赫拉克利特 đọc là Hèlākèlìtè (pinyin).
Âm Hán Việt của 赫拉克利特 là gì?
Âm Hán Việt của 赫拉克利特 là "hách lạp khắc lợi đặc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.