TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赫拉特

Hèlātè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÁCH LẠP ĐẶC

赫拉特 nghĩa là Herat (thành phố ở Afghanistan).

Nghĩa của 赫拉特

Hèlātè

HÁCH LẠP ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Herat (thành phố ở Afghanistan)

Câu hỏi thường gặp

赫拉特 nghĩa là gì?

赫拉特 (hèlātè) nghĩa là Herat (thành phố ở Afghanistan).

赫拉特 đọc thế nào?

赫拉特 đọc là Hèlātè (pinyin).

Âm Hán Việt của 赫拉特 là gì?

Âm Hán Việt của 赫拉特 là "hách lạp đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.