起早摸黑 (qǐzǎomōhēi) nghĩa là Xem 起早贪黑 (qǐzǎotānhēi).
起早摸黑 đọc thế nào?
起早摸黑 đọc là qǐzǎomōhēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 起早摸黑 là gì?
Âm Hán Việt của 起早摸黑 là "khởi tảo mô hắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.