Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu văn bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
超文本 nghĩa là siêu văn bản.
Nghĩa của 超文本
chāowénběn
SIÊU VĂN BẢNDanh từ
Siêu văn bản
Câu hỏi thường gặp
超文本 nghĩa là gì?
超文本 (chāowénběn) nghĩa là siêu văn bản.
超文本 đọc thế nào?
超文本 đọc là chāowénběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 超文本 là gì?
Âm Hán Việt của 超文本 là "siêu văn bản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.