TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超现实

chāoxiànshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超現實

Âm Hán Việt SIÊU HIỆN THỰC

超现实 nghĩa là siêu thực.

Nghĩa của 超现实

chāoxiànshí

SIÊU HIỆN THỰCTính từphồn thể 超現實
  1. Siêu thực; thuộc chủ nghĩa siêu thực

Từ ghép có 超现实

Câu hỏi thường gặp

超现实 nghĩa là gì?

超现实 (chāoxiànshí) nghĩa là siêu thực.

超现实 đọc thế nào?

超现实 đọc là chāoxiànshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 超现实 là gì?

Âm Hán Việt của 超现实 là "siêu hiện thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.