TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越南语

Yuènányǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 越南語

Âm Hán Việt VIỆT NAM NGỮ

越南语 nghĩa là tiếng việt.

Nghĩa của 越南语

Yuènányǔ

VIỆT NAM NGỮDanh từphồn thể 越南語tên riêng
  1. Tiếng Việt

Câu ví dụ với 越南语

  • 越南语真的难学。 Tiếng Việt thật sự rất khó học.Tatoeba #3344552
  • 我的越南语不是在越南学的。 Tôi không học tiếng Việt ở Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2737446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

越南语 nghĩa là gì?

越南语 (yuènányǔ) nghĩa là tiếng việt.

越南语 đọc thế nào?

越南语 đọc là Yuènányǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 越南语 là gì?

Âm Hán Việt của 越南语 là "việt nam ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.