Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vượt ngục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
越狱 nghĩa là vượt ngục, bẻ khóa.
Nghĩa của 越狱
yuèyù
VƯỢT NGỤCĐộng từphồn thể 越獄
Vượt ngục
Bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
越狱 nghĩa là gì?
越狱 (yuèyù) nghĩa là vượt ngục, bẻ khóa.
越狱 đọc thế nào?
越狱 đọc là yuèyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 越狱 là gì?
Âm Hán Việt của 越狱 là "vượt ngục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.