Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vượt cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
越级 nghĩa là nhảy lớp, vượt cấp bậc.
Nghĩa của 越级
yuèjí
VƯỢT CẤPĐộng từphồn thể 越級
Nhảy lớp
Vượt cấp bậc
Vượt qua mặt cấp trên
Câu hỏi thường gặp
越级 nghĩa là gì?
越级 (yuèjí) nghĩa là nhảy lớp, vượt cấp bậc.
越级 đọc thế nào?
越级 đọc là yuèjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 越级 là gì?
Âm Hán Việt của 越级 là "vượt cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.