TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趑趄嗫嚅

zījūnièrú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趑趄囁嚅

趑趄嗫嚅 nghĩa là bước đi loạng choạng, nói lắp bắp, nhút nhát.

Nghĩa của 趑趄嗫嚅

zījūnièrú

phồn thể 趑趄囁嚅
  1. Bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự
  2. Nhút nhát
  3. Sợ sệt

Câu hỏi thường gặp

趑趄嗫嚅 nghĩa là gì?

趑趄嗫嚅 (zījūnièrú) nghĩa là bước đi loạng choạng, nói lắp bắp, nhút nhát.

趑趄嗫嚅 đọc thế nào?

趑趄嗫嚅 đọc là zījūnièrú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.