足弓
giọng máy của trình duyệt
足弓 nghĩa là vòm.
Nghĩa của 足弓
zúgōng
TÚC CUNGDanh từ- Vòm (bàn chân)
Câu hỏi thường gặp
足弓 nghĩa là gì?
足弓 (zúgōng) nghĩa là vòm.
足弓 đọc thế nào?
足弓 đọc là zúgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 足弓 là gì?
Âm Hán Việt của 足弓 là "túc cung".