TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跨平台

kuàpíngtái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÓA BÌNH ĐÀI

跨平台 nghĩa là Hỗ trợ nhiều nền tảng.

Nghĩa của 跨平台

kuàpíngtái

KHÓA BÌNH ĐÀI
  1. Hỗ trợ nhiều nền tảng

Câu hỏi thường gặp

跨平台 nghĩa là gì?

跨平台 (kuàpíngtái) nghĩa là Hỗ trợ nhiều nền tảng.

跨平台 đọc thế nào?

跨平台 đọc là kuàpíngtái (pinyin).

Âm Hán Việt của 跨平台 là gì?

Âm Hán Việt của 跨平台 là "khóa bình đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.