跪叩
giọng máy của trình duyệt
跪叩 nghĩa là khấu đầu.
Nghĩa của 跪叩
guìkòu
QUỴ KHẤU- Khấu đầu
Câu hỏi thường gặp
跪叩 nghĩa là gì?
跪叩 (guìkòu) nghĩa là khấu đầu.
跪叩 đọc thế nào?
跪叩 đọc là guìkòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 跪叩 là gì?
Âm Hán Việt của 跪叩 là "quỵ khấu".