TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

路易威登

Lùyì Wēidēng giọng máy của trình duyệt

路易威登 nghĩa là Louis Vuitton (thương hiệu).

Nghĩa của 路易威登

Lùyì Wēidēng

tên riêng
  1. Louis Vuitton (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

路易威登 nghĩa là gì?

路易威登 (lùyì wēidēng) nghĩa là Louis Vuitton (thương hiệu).

路易威登 đọc thế nào?

路易威登 đọc là Lùyì Wēidēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.