TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

路透社

Lùtòushè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘ THẤU XÃ

路透社 nghĩa là hãng tin Reuters.

Nghĩa của 路透社

Lùtòushè

LỘ THẤU XÃTên riêngtên riêng
  1. Hãng tin Reuters

Câu hỏi thường gặp

路透社 nghĩa là gì?

路透社 (lùtòushè) nghĩa là hãng tin Reuters.

路透社 đọc thế nào?

路透社 đọc là Lùtòushè (pinyin).

Âm Hán Việt của 路透社 là gì?

Âm Hán Việt của 路透社 là "lộ thấu xã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.