踅摸
giọng máy của trình duyệt
踅摸 nghĩa là tìm kiếm, tìm.
Nghĩa của 踅摸
xuémo
Động từ- Tìm kiếm
- thông tục Tìm
Câu hỏi thường gặp
踅摸 nghĩa là gì?
踅摸 (xuémo) nghĩa là tìm kiếm, tìm.
踅摸 đọc thế nào?
踅摸 đọc là xuémo (pinyin).
踅摸 nghĩa là tìm kiếm, tìm.
踅摸 (xuémo) nghĩa là tìm kiếm, tìm.
踅摸 đọc là xuémo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.