TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踏雪板

tàxuěbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠP TUYẾT BẢN

踏雪板 nghĩa là giày đi tuyết.

Nghĩa của 踏雪板

tàxuěbǎn

ĐẠP TUYẾT BẢN
  1. Giày đi tuyết

Câu hỏi thường gặp

踏雪板 nghĩa là gì?

踏雪板 (tàxuěbǎn) nghĩa là giày đi tuyết.

踏雪板 đọc thế nào?

踏雪板 đọc là tàxuěbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 踏雪板 là gì?

Âm Hán Việt của 踏雪板 là "đạp tuyết bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.