蹄印
giọng máy của trình duyệt
蹄印 nghĩa là dấu móng.
Nghĩa của 蹄印
tíyìn
ĐỀ ẤN- Dấu móng
Câu hỏi thường gặp
蹄印 nghĩa là gì?
蹄印 (tíyìn) nghĩa là dấu móng.
蹄印 đọc thế nào?
蹄印 đọc là tíyìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蹄印 là gì?
Âm Hán Việt của 蹄印 là "đề ấn".