TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹑登

nièdēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 躡登

蹑登 nghĩa là đi lên.

Nghĩa của 蹑登

nièdēng

phồn thể 躡登
  1. Đi lên

Câu hỏi thường gặp

蹑登 nghĩa là gì?

蹑登 (nièdēng) nghĩa là đi lên.

蹑登 đọc thế nào?

蹑登 đọc là nièdēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.