蹑登
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 躡登
蹑登 nghĩa là đi lên.
Nghĩa của 蹑登
nièdēng
phồn thể 躡登- Đi lên
Câu hỏi thường gặp
蹑登 nghĩa là gì?
蹑登 (nièdēng) nghĩa là đi lên.
蹑登 đọc thế nào?
蹑登 đọc là nièdēng (pinyin).
Phồn thể: 躡登
蹑登 nghĩa là đi lên.
蹑登 (nièdēng) nghĩa là đi lên.
蹑登 đọc là nièdēng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.