TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹒跚不前

pánshānbùqián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蹣跚不前

Âm Hán Việt BÀN SAN BẤT TIỀN

蹒跚不前 nghĩa là chùn bước, trì hoãn.

Nghĩa của 蹒跚不前

pánshānbùqián

BÀN SAN BẤT TIỀNphồn thể 蹣跚不前
  1. Chùn bước
  2. Trì hoãn

Câu hỏi thường gặp

蹒跚不前 nghĩa là gì?

蹒跚不前 (pánshānbùqián) nghĩa là chùn bước, trì hoãn.

蹒跚不前 đọc thế nào?

蹒跚不前 đọc là pánshānbùqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 蹒跚不前 là gì?

Âm Hán Việt của 蹒跚不前 là "bàn san bất tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.